Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

求人 (きゅうじん) — tuyển dụng, tìm người

求きゅう人じん tuyển dụng
Tần suất #3108 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

kyuujin

きゅうじん
Pitch きゅうじん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 求人

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tuyển dụng
  • tìm người

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

求人する

きゅうじんする

求人します

きゅうじんします

Present negative

求人しない

きゅうじんしない

求人しません

きゅうじんしません

Past

求人した

きゅうじんした

求人しました

きゅうじんしました

Past negative

求人しなかった

きゅうじんしなかった

求人しませんでした

きゅうじんしませんでした

Te-form

求人して

きゅうじんして

求人しまして

きゅうじんしまして

Potential

求人できる

きゅうじんできる

求人できます

きゅうじんできます

Potential negative

求人できない

きゅうじんできない

求人できません

きゅうじんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.