釣れる (つれる) — câu được, bắt được (cá)
釣れる
câu được
Tần suất #8652
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
tsureru
Nghĩa
- câu được
- bắt được (cá)