釣る (つる) — câu cá, câu
釣る
câu cá
Tần suất #6207
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ru)
transitive
tsuru
つる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 釣る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- câu cá
- câu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
釣る つる |
釣ります つります |
| Present negative |
釣らない つらない |
釣りません つりません |
| Past |
釣った つった |
釣りました つりました |
| Past negative |
釣らなかった つらなかった |
釣りませんでした つりませんでした |
| Te-form |
釣って つって |
釣りまして つりまして |
| Potential |
釣れる つれる |
釣れます つれます |
| Potential negative |
釣れない つれない |
釣れません つれません |