Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

釣る (つる) — câu cá, câu

釣つる câu cá
Tần suất #6207 2 ký tự godan verb (-ru) transitive

tsuru

つる
Pitch つる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 釣る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • câu cá
  • câu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

釣る

つる

釣ります

つります

Present negative

釣らない

つらない

釣りません

つりません

Past

釣った

つった

釣りました

つりました

Past negative

釣らなかった

つらなかった

釣りませんでした

つりませんでした

Te-form

釣って

つって

釣りまして

つりまして

Potential

釣れる

つれる

釣れます

つれます

Potential negative

釣れない

つれない

釣れません

つれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.