宇宙 (うちゅう) — vũ trụ, không gian

ちゅう vũ trụ
Tần suất #904 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

uchuu

Pitch ちゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vũ trụ
  • không gian

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.