(ず) — hình, biểu đồ, đồ

hình
Tần suất #906 Lớp 2 1 ký tự noun

zu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hình
  • biểu đồ
  • đồ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.