伺う (うかがう) — hỏi (khiêm nhường), thăm hỏi (khiêm nhường)

うかが hỏi (khiêm nhường)
Tần suất #1408 2 ký tự godan verb (-u) · transitive/intransitive

ukagau

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hỏi (khiêm nhường)
  • thăm hỏi (khiêm nhường)

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.