伺う (うかがう) — hỏi (khiêm nhường), thăm hỏi (khiêm nhường)
伺う
hỏi (khiêm nhường)
Tần suất #1408
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-u) · transitive/intransitive
Từ loại (JMdict: v5u, vi, vt)
ukagau
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
うかがう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Nghĩa
- hỏi (khiêm nhường)
- thăm hỏi (khiêm nhường)