保証 (ほしょう) — bảo đảm, bảo chứng
保証
bảo đảm
Tần suất #1409
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
hoshou
ほしょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ほしょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 保証
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bảo đảm
- bảo chứng
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- だいじょうぶだと やくそくする。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
保証する ほしょうする |
保証します ほしょうします |
| Present negative |
保証しない ほしょうしない |
保証しません ほしょうしません |
| Past |
保証した ほしょうした |
保証しました ほしょうしました |
| Past negative |
保証しなかった ほしょうしなかった |
保証しませんでした ほしょうしませんでした |
| Te-form |
保証して ほしょうして |
保証しまして ほしょうしまして |
| Potential |
保証できる ほしょうできる |
保証できます ほしょうできます |
| Potential negative |
保証できない ほしょうできない |
保証できません ほしょうできません |