Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

保証 (ほしょう) — bảo đảm, bảo chứng

保ほ証しょう bảo đảm
Tần suất #1409 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

hoshou

ほしょう
Pitch ほしょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 保証

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bảo đảm
  • bảo chứng

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. だいじょうぶだと やくそくする。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

保証する

ほしょうする

保証します

ほしょうします

Present negative

保証しない

ほしょうしない

保証しません

ほしょうしません

Past

保証した

ほしょうした

保証しました

ほしょうしました

Past negative

保証しなかった

ほしょうしなかった

保証しませんでした

ほしょうしませんでした

Te-form

保証して

ほしょうして

保証しまして

ほしょうしまして

Potential

保証できる

ほしょうできる

保証できます

ほしょうできます

Potential negative

保証できない

ほしょうできない

保証できません

ほしょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.