唄う (うたう) — hát (dân ca), ca hát

うた hát (dân ca)
Tần suất #8298 2 ký tự godan verb (-u) · transitive/intransitive

utau

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hát (dân ca)
  • ca hát

Kanji được dùng

Từ liên quan

Từ chứa 唄 (1)

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.