(うた) — bài hát, ca khúc, ca dao

うた bài hát
Tần suất #6425 1 ký tự noun

uta

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bài hát
  • ca khúc
  • ca dao

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.