賄賂 (わいろ) — hối lộ, đút lót

わい hối lộ
2 ký tự 漢語 kango noun

wairo

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hối lộ
  • đút lót

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.