(わき) — bên cạnh, nách, sườn

わき bên cạnh
Tần suất #3167 1 ký tự noun

waki

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bên cạnh
  • nách
  • sườn

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.