配分 (はいぶん) — phân phối, phân bổ, phối phân

はいぶん phân phối
Tần suất #3168 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

haibun

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phân phối
  • phân bổ
  • phối phân

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.