忘れる (わすれる) — quên

わすれる quên
Tần suất #1500 Lớp 6 3 ký tự ichidan verb · transitive

wasureru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quên

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.