Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

処分 (しょぶん) — xử lý, xử phân

処しょ分ぶん xử lý
Tần suất #1501 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shobun

しょぶん
Pitch しょぶん[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 処分

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xử lý
  • xử phân

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. いらない ものを すてる。
  2. わるい ことを した 人(ひと)に ばつを あたえる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

処分する

しょぶんする

処分します

しょぶんします

Present negative

処分しない

しょぶんしない

処分しません

しょぶんしません

Past

処分した

しょぶんした

処分しました

しょぶんしました

Past negative

処分しなかった

しょぶんしなかった

処分しませんでした

しょぶんしませんでした

Te-form

処分して

しょぶんして

処分しまして

しょぶんしまして

Potential

処分できる

しょぶんできる

処分できます

しょぶんできます

Potential negative

処分できない

しょぶんできない

処分できません

しょぶんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.