処分 (しょぶん) — xử lý, xử phân
処分
xử lý
Tần suất #1501
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shobun
しょぶん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しょぶん[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 処分
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xử lý
- xử phân
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- いらない ものを すてる。
- わるい ことを した 人に ばつを あたえる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
処分する しょぶんする |
処分します しょぶんします |
| Present negative |
処分しない しょぶんしない |
処分しません しょぶんしません |
| Past |
処分した しょぶんした |
処分しました しょぶんしました |
| Past negative |
処分しなかった しょぶんしなかった |
処分しませんでした しょぶんしませんでした |
| Te-form |
処分して しょぶんして |
処分しまして しょぶんしまして |
| Potential |
処分できる しょぶんできる |
処分できます しょぶんできます |
| Potential negative |
処分できない しょぶんできない |
処分できません しょぶんできません |