やり取り (やりとり) — trao đổi, tương tác, thư từ qua lại

やり取り trao đổi
Tần suất #4419 4 ký tự noun · transitive · suru verb

yaritori

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trao đổi
  • tương tác
  • thư từ qua lại

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.