被る (かぶる) — đội (lên đầu), gánh chịu, trùng lặp
被る
đội (lên đầu)
Tần suất #4420
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
transitive
kaburu
かぶる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かぶる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 被る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đội (lên đầu)
- gánh chịu
- trùng lặp
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
被る かぶる |
被ります かぶります |
| Present negative |
被らない かぶらない |
被りません かぶりません |
| Past |
被った かぶった |
被りました かぶりました |
| Past negative |
被らなかった かぶらなかった |
被りませんでした かぶりませんでした |
| Te-form |
被って かぶって |
被りまして かぶりまして |
| Potential |
被れる かぶれる |
被れます かぶれます |
| Potential negative |
被れない かぶれない |
被れません かぶれません |