Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

被る (かぶる) — đội (lên đầu), gánh chịu, trùng lặp

被かぶる đội (lên đầu)
Tần suất #4420 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive transitive

kaburu

かぶる
Pitch かぶる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 被る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đội (lên đầu)
  • gánh chịu
  • trùng lặp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

被る

かぶる

被ります

かぶります

Present negative

被らない

かぶらない

被りません

かぶりません

Past

被った

かぶった

被りました

かぶりました

Past negative

被らなかった

かぶらなかった

被りませんでした

かぶりませんでした

Te-form

被って

かぶって

被りまして

かぶりまして

Potential

被れる

かぶれる

被れます

かぶれます

Potential negative

被れない

かぶれない

被れません

かぶれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.