雇う (やとう) — thuê, mướn, tuyển dụng

やと thuê
Tần suất #3870 2 ký tự godan verb (-u) · transitive

yatou

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thuê
  • mướn
  • tuyển dụng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.