解雇 (かいこ) — sa thải, giải cố
解雇
sa thải
Tần suất #3541
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kaiko
かいこ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かいこ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 解雇
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sa thải
- giải cố
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
解雇する かいこする |
解雇します かいこします |
| Present negative |
解雇しない かいこしない |
解雇しません かいこしません |
| Past |
解雇した かいこした |
解雇しました かいこしました |
| Past negative |
解雇しなかった かいこしなかった |
解雇しませんでした かいこしませんでした |
| Te-form |
解雇して かいこして |
解雇しまして かいこしまして |
| Potential |
解雇できる かいこできる |
解雇できます かいこできます |
| Potential negative |
解雇できない かいこできない |
解雇できません かいこできません |