Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

解雇 (かいこ) — sa thải, giải cố

解かい雇こ sa thải
Tần suất #3541 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kaiko

かいこ
Pitch かいこ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 解雇

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sa thải
  • giải cố

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

解雇する

かいこする

解雇します

かいこします

Present negative

解雇しない

かいこしない

解雇しません

かいこしません

Past

解雇した

かいこした

解雇しました

かいこしました

Past negative

解雇しなかった

かいこしなかった

解雇しませんでした

かいこしませんでした

Te-form

解雇して

かいこして

解雇しまして

かいこしまして

Potential

解雇できる

かいこできる

解雇できます

かいこできます

Potential negative

解雇できない

かいこできない

解雇できません

かいこできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.