(やつ) — gã, tên (khinh miệt), thằng cha

やつ
Tần suất #1770 1 ký tự noun

yatsu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tên (khinh miệt)
  • thằng cha

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.