Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

感染 (かんせん) — lây nhiễm, cảm nhiễm, truyền nhiễm

感かん染せん lây nhiễm
Tần suất #1771 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kansen

かんせん
Pitch かんせん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 感染

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lây nhiễm
  • cảm nhiễm
  • truyền nhiễm

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. びょうきの もとが からだに 入(はい)る こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

感染する

かんせんする

感染します

かんせんします

Present negative

感染しない

かんせんしない

感染しません

かんせんしません

Past

感染した

かんせんした

感染しました

かんせんしました

Past negative

感染しなかった

かんせんしなかった

感染しませんでした

かんせんしませんでした

Te-form

感染して

かんせんして

感染しまして

かんせんしまして

Potential

感染できる

かんせんできる

感染できます

かんせんできます

Potential negative

感染できない

かんせんできない

感染できません

かんせんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.