感染 (かんせん) — lây nhiễm, cảm nhiễm, truyền nhiễm
感染
lây nhiễm
Tần suất #1771
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kansen
かんせん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かんせん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 感染
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lây nhiễm
- cảm nhiễm
- truyền nhiễm
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- びょうきの もとが からだに 入る こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
感染する かんせんする |
感染します かんせんします |
| Present negative |
感染しない かんせんしない |
感染しません かんせんしません |
| Past |
感染した かんせんした |
感染しました かんせんしました |
| Past negative |
感染しなかった かんせんしなかった |
感染しませんでした かんせんしませんでした |
| Te-form |
感染して かんせんして |
感染しまして かんせんしまして |
| Potential |
感染できる かんせんできる |
感染できます かんせんできます |
| Potential negative |
感染できない かんせんできない |
感染できません かんせんできません |