感染 (かんせん) — lây nhiễm, cảm nhiễm, truyền nhiễm

かんせん lây nhiễm
Tần suất #1771 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kansen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lây nhiễm
  • cảm nhiễm
  • truyền nhiễm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.