酔う (よう) — say, bị say

say
Tần suất #4775 2 ký tự godan verb (-u) · intransitive

you

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • say
  • bị say

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.