Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

酔っ払う (よっぱらう) — say rượu, say xỉn

酔よっ払はらう say rượu
Tần suất #7173 4 ký tự 和語 wago godan verb (-u) intransitive

yopparau

よっぱらう
Pitch よっぱらう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 酔っ払う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • say rượu
  • say xỉn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

酔っ払う

よっぱらう

酔っ払います

よっぱらいます

Present negative

酔っ払わない

よっぱらわない

酔っ払いません

よっぱらいません

Past

酔っ払った

よっぱらった

酔っ払いました

よっぱらいました

Past negative

酔っ払わなかった

よっぱらわなかった

酔っ払いませんでした

よっぱらいませんでした

Te-form

酔っ払って

よっぱらって

酔っ払いまして

よっぱらいまして

Potential

酔っ払える

よっぱらえる

酔っ払えます

よっぱらえます

Potential negative

酔っ払えない

よっぱらえない

酔っ払えません

よっぱらえません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.