酔っ払う (よっぱらう) — say rượu, say xỉn

はら say rượu
Tần suất #7173 4 ký tự 和語 wago godan verb (-u) · intransitive

yopparau

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • say rượu
  • say xỉn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.