酔っ払う (よっぱらう) — say rượu, say xỉn
酔っ払う
say rượu
Tần suất #7173
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-u)
intransitive
yopparau
よっぱらう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
よっぱらう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 酔っ払う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- say rượu
- say xỉn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
酔っ払う よっぱらう |
酔っ払います よっぱらいます |
| Present negative |
酔っ払わない よっぱらわない |
酔っ払いません よっぱらいません |
| Past |
酔っ払った よっぱらった |
酔っ払いました よっぱらいました |
| Past negative |
酔っ払わなかった よっぱらわなかった |
酔っ払いませんでした よっぱらいませんでした |
| Te-form |
酔っ払って よっぱらって |
酔っ払いまして よっぱらいまして |
| Potential |
酔っ払える よっぱらえる |
酔っ払えます よっぱらえます |
| Potential negative |
酔っ払えない よっぱらえない |
酔っ払えません よっぱらえません |