(ゆう) — lòng dũng cảm, dũng khí, dũng

ゆう lòng dũng cảm
Tần suất #7189 Lớp 4 1 ký tự noun

yuu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lòng dũng cảm
  • dũng khí
  • dũng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.