Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

勇気 (ゆうき) — dũng khí, lòng can đảm

勇ゆう気き dũng khí
Tần suất #2115 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun character

yuuki

ゆうき
Pitch ゆうき[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 勇気

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dũng khí
  • lòng can đảm

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. こわい ことにも まけないで むかう 心(こころ)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.