(ぞく) — thông tục, phàm tục, tục

ぞく thông tục
Tần suất #7751 1 ký tự na-adjective

zoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thông tục
  • phàm tục
  • tục

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.