無謀 (むぼう) — liều lĩnh, khinh suất, vô mưu

ぼう liều lĩnh
Tần suất #7752 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

mubou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • liều lĩnh
  • khinh suất
  • vô mưu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.