宀 — mái nhà, miên (thành phần tự tố)
宀
mái nhà, miên
Thành phần
3 nét
U+5B80
A roof or cover shape. Top component of 字, 安, 家, 室, 宮. Corresponds to Kangxi radical 40 but functions here as a graphical component.
Được dùng trong (40)
さだめる
定
định
じつ
実
thật
いえ
家
nhà
あん
安
yên
かん
官
quan
よう
容
dung
たく
宅
nhà
がい
害
hại
みや
宮
cung
しん
審
xét xử
まもる
守
giữ
さつ
察
xét
じ
字
chữ
しつ
室
phòng
けん
憲
hiến
きゃく
客
khách
かん
完
hoàn
ふ
富
giàu
よる
寄
gửi
せん
宣
tuyên
やど
宿
trọ
う
宇
vũ trụ
しゅう
宗
tông
ちゅう
宙
trời
ねる
寝
ngủ
たから
宝
báu
あな
穴
lỗ
ひろし
寛
khoan dung
さむ
寒
lạnh
さい
宰
quy tắc
さびしい
寂
cái chết
うたげ
宴
yến tiệc
ひん
賓
khách
ねい
寧
thà
りょう
寮
trà
よろしい
宜
tốt
か
寡
góa
よい
宵
chiều
あて
宛
địa chỉ
そく
塞
đóng