定 — định
さだめる
定
định
Lớp 3
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
8 nét
U+5B9A
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #48
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #408
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- định
Từ vựng
さだ sada Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
てい tei On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
予
定
yotei
kế hoạch
決
定
kettei
quyết định
安
定
antei
ổn định
指
定
shitei
chỉ định
一
定
ittei
nhất định
定
期
teiki
định kỳ
想
定
soutei
giả định
定
着
teichaku
ổn định
定
員
teiin
sức chứa
定
年
teinen
tuổi nghỉ hưu
定
番
teiban
sản phẩm chủ đạo
算
定
santei
tính toán
定
食
teishoku
suất ăn cố định
内
定
naitei
quyết định nội bộ
定
時
teiji
đúng giờ
定
数
teisuu
hằng số
所
定
shotei
quy định
定
休
teikyuu
ngày nghỉ định kỳ
定
理
teiri
định lý
固
定
kotei
cố định
特
定
tokutei
đặc định
協
定
kyoutei
hiệp định
不
安
定
fuantei
bất ổn
決
定
的
ketteiteki
mang tính quyết định
改
定
kaitei
sửa đổi
選
定
sentei
tuyển chọn
不
定
期
futeiki
bất định kỳ
定
例
teirei
định kỳ
法
定
houtei
theo luật định
未
定
mitei
chưa quyết định
議
定
gitei
nghị định
定
量
teiryou
định lượng
不
特
定
futokutei
không xác định
設
定
settei
thiết lập
規
定
kitei
quy định
限
定
gentei
giới hạn
定
義
teigi
định nghĩa
確
定
kakutei
xác định
測
定
sokutei
đo đạc
制
定
seitei
chế định
判
定
hantei
phán quyết
定
価
teika
giá niêm yết
仮
定
katei
giả định
検
定
kentei
kỳ thi chứng nhận
査
定
satei
thẩm định
断
定
dantei
khẳng định
定
額
teigaku
mức cố định
否
定
hitei
phủ định
認
定
nintei
công nhận
推
定
suitei
suy đoán
策
定
sakutei
hoạch định
裁
定
saitei
phán quyết
鑑
定
kantei
sự giám định
肯
定
koutei
khẳng định
暫
定
zantei
tạm thời
定
款
teikan
điều lệ công ty
既
定
kitei
đã định sẵn