実 — thật, thực
じつ
実
thật
Lớp 3
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
8 nét
plant
U+5B9F
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #68
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #1694
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- thật
- thực
Từ vựng
しつ ・じつ shitsu On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
実
jitsu
sự thật
実
は
jitsuha
thật ra
事
実
jijitsu
sự thật
実
に
jitsuni
thật sự
真
実
shinjitsu
sự thật
実
力
jitsuryoku
thực lực
実
用
jitsuyou
thực dụng
着
実
chakujitsu
chắc chắn
実
物
jitsubutsu
vật thật
実
名
jitsumei
tên thật
切
実
setsujitsu
tha thiết
実
業
jitsugyou
thực nghiệp
口
実
koujitsu
cái cớ
実
話
jitsuwa
chuyện có thật
実
例
jitsurei
ví dụ thực tế
果
実
kajitsu
trái cây
実
際
jissai
thực tế
現
実
genjitsu
hiện thực
実
現
jitsugen
hiện thực hóa
確
実
kakujitsu
chắc chắn
実
務
jitsumu
nghiệp vụ thực tế
実
情
jitsujou
tình hình thực tế
実
在
jitsuzai
thực tại
実
演
jitsuen
biểu diễn trực tiếp
誠
実
seijitsu
thành thật
忠
実
chuujitsu
trung thành
充
実
juujitsu
sung mãn