Chuyển đến nội dung

劣 — kém cỏi, liệt

おとる kém cỏi
Lớp S 6 nét
U+52A3 Tần suất #1620 Heisig #926
Post

Nghĩa

  • kém cỏi
  • liệt

Readings

On'yomi
れつ retsu
Kun'yomi
おと oto

Từ vựng

おと oto Kun'yomi

れっ re Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.