劣化 (れっか) — xuống cấp, suy thoái, liệt hóa
劣化
xuống cấp
Tần suất #5657
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
rekka
れっか
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
れっか[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 劣化
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xuống cấp
- suy thoái
- liệt hóa
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
劣化する れっかする |
劣化します れっかします |
| Present negative |
劣化しない れっかしない |
劣化しません れっかしません |
| Past |
劣化した れっかした |
劣化しました れっかしました |
| Past negative |
劣化しなかった れっかしなかった |
劣化しませんでした れっかしませんでした |
| Te-form |
劣化して れっかして |
劣化しまして れっかしまして |
| Potential |
劣化できる れっかできる |
劣化できます れっかできます |
| Potential negative |
劣化できない れっかできない |
劣化できません れっかできません |