Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

劣化 (れっか) — xuống cấp, suy thoái, liệt hóa

劣れっ化か xuống cấp
Tần suất #5657 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb

rekka

れっか
Pitch れっか[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 劣化

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xuống cấp
  • suy thoái
  • liệt hóa

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

劣化する

れっかする

劣化します

れっかします

Present negative

劣化しない

れっかしない

劣化しません

れっかしません

Past

劣化した

れっかした

劣化しました

れっかしました

Past negative

劣化しなかった

れっかしなかった

劣化しませんでした

れっかしませんでした

Te-form

劣化して

れっかして

劣化しまして

れっかしまして

Potential

劣化できる

れっかできる

劣化できます

れっかできます

Potential negative

劣化できない

れっかできない

劣化できません

れっかできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.