劣る (おとる) — thua kém, kém cỏi
劣る
thua kém
Tần suất #4573
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
otoru
おとる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おとる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 劣る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thua kém
- kém cỏi
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
劣る おとる |
劣ります おとります |
| Present negative |
劣らない おとらない |
劣りません おとりません |
| Past |
劣った おとった |
劣りました おとりました |
| Past negative |
劣らなかった おとらなかった |
劣りませんでした おとりませんでした |
| Te-form |
劣って おとって |
劣りまして おとりまして |
| Potential |
劣れる おとれる |
劣れます おとれます |
| Potential negative |
劣れない おとれない |
劣れません おとれません |