劣る (おとる) — thua kém, kém cỏi

おと thua kém
Tần suất #4573 2 ký tự godan verb (-ru) · intransitive

otoru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thua kém
  • kém cỏi

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.