Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

劣る (おとる) — thua kém, kém cỏi

劣おとる thua kém
Tần suất #4573 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive

otoru

おとる
Pitch おとる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 劣る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thua kém
  • kém cỏi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

劣る

おとる

劣ります

おとります

Present negative

劣らない

おとらない

劣りません

おとりません

Past

劣った

おとった

劣りました

おとりました

Past negative

劣らなかった

おとらなかった

劣りませんでした

おとりませんでした

Te-form

劣って

おとって

劣りまして

おとりまして

Potential

劣れる

おとれる

劣れます

おとれます

Potential negative

劣れない

おとれない

劣れません

おとれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.