勃 — bột, bồng
Ghi nhớ 勃
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bột
- bồng
Readings
- On'yomi
- ぼつ botsu ほつ hotsu
- Kun'yomi
- おこ oko にわかに niwakani
Từ vựng
Từ theo tần suất và cấp lớp
2 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 勃: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học · 1 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.