Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

勃起 (ぼっき) — welling up (of an emotion)

勃ぼっ起き welling up (of an emotion)
2 ký tự 混合 mixed noun suru verb intransitive

bokki

ぼっき
Post

Ghi nhớ 勃起

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • welling up (of an emotion)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

勃起する

ぼっきする

勃起します

ぼっきします

Present negative

勃起しない

ぼっきしない

勃起しません

ぼっきしません

Past

勃起した

ぼっきした

勃起しました

ぼっきしました

Past negative

勃起しなかった

ぼっきしなかった

勃起しませんでした

ぼっきしませんでした

Te-form

勃起して

ぼっきして

勃起しまして

ぼっきしまして

Potential

勃起できる

ぼっきできる

勃起できます

ぼっきできます

Potential negative

勃起できない

ぼっきできない

勃起できません

ぼっきできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.