勃起 (ぼっき) — welling up (of an emotion)
勃起
welling up (of an emotion)
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
intransitive
bokki
ぼっき
Ghi nhớ 勃起
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- welling up (of an emotion)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
勃起する ぼっきする |
勃起します ぼっきします |
| Present negative |
勃起しない ぼっきしない |
勃起しません ぼっきしません |
| Past |
勃起した ぼっきした |
勃起しました ぼっきしました |
| Past negative |
勃起しなかった ぼっきしなかった |
勃起しませんでした ぼっきしませんでした |
| Te-form |
勃起して ぼっきして |
勃起しまして ぼっきしまして |
| Potential |
勃起できる ぼっきできる |
勃起できます ぼっきできます |
| Potential negative |
勃起できない ぼっきできない |
勃起できません ぼっきできません |