勃発 (ぼっぱつ) — bùng nổ, bộc phát
勃発
bùng nổ
Tần suất #9280
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
boppatsu
ぼっぱつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぼっぱつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 勃発
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bùng nổ
- bộc phát
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
勃発する ぼっぱつする |
勃発します ぼっぱつします |
| Present negative |
勃発しない ぼっぱつしない |
勃発しません ぼっぱつしません |
| Past |
勃発した ぼっぱつした |
勃発しました ぼっぱつしました |
| Past negative |
勃発しなかった ぼっぱつしなかった |
勃発しませんでした ぼっぱつしませんでした |
| Te-form |
勃発して ぼっぱつして |
勃発しまして ぼっぱつしまして |
| Potential |
勃発できる ぼっぱつできる |
勃発できます ぼっぱつできます |
| Potential negative |
勃発できない ぼっぱつできない |
勃発できません ぼっぱつできません |