千 — ngàn, thiên
せん
千
ngàn
Lớp 1
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
3 nét
number
U+5343
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #195
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #40
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- ngàn
- thiên
Readings
- On'yomi
- せん sen
- Kun'yomi
- ち chi
Từ vựng
せん sen On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
ち chi Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
Appears in idioms
千客万来
四字熟語
thousand guest, ten thousand come
千差万別
四字熟語
thousand distinction, ten thousand separate
笑止千万
四字熟語
laugh stop, thousand ten-thousand
一騎当千
四字熟語
one equestrian, hit thousand
迷惑千万
四字熟語
great nuisance, ten thousandfold
千載一遇
四字熟語
thousand years, one meeting
あの世千日この世一日
諺
the afterlife a thousand days, this world one day
Thành phần
Khối cấu tạo
じゅう
十
mười
#24
Được dùng làm thành phần trong (4)
Phono-semantic compound (形声). 十 (ten) with a slanting stroke above that originally represented a person. Thousand — a great multiplied quantity.