文 — văn
ぶん
文
văn
Lớp 1
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
4 nét
school
U+6587
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #190
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #1725
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Bộ thủ #67
Nghĩa
- văn
Từ vựng
ふん ・ぶん fun On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
文
bun
câu
文
学
bungaku
văn học
本
文
honbun
nội dung chính
人
文
jinbun
nhân văn
文
書
bunsho
văn bản
文
明
bunmei
văn minh
作
文
sakubun
bài văn
原
文
genbun
nguyên văn
文
科
bunka
ngành khoa học xã hội
長
文
choubun
văn dài
文
体
buntai
văn phong
文
春
bunshun
Bunshun
文
章
bunshou
câu văn
文
化
bunka
văn hóa
文
庫
bunko
sách bỏ túi
全
文
zenbun
toàn văn
文
学
部
bungakubu
khoa văn học
文
面
bunmen
nội dung văn bản
文
庫
本
bunkobon
sách bỏ túi
文
法
bunpou
ngữ pháp
英
文
eibun
văn bản tiếng Anh
文
脈
bunmyaku
ngữ cảnh
文
芸
bungei
văn nghệ
例
文
reibun
câu ví dụ
条
文
joubun
điều khoản
文
化
財
bunkazai
di sản văn hóa
構
文
koubun
cú pháp
論
文
ronbun
luận văn
文
化
庁
bunkachou
Cục Văn hóa
文
系
bunkei
khối khoa học xã hội
文
献
bunken
tài liệu tham khảo
もん mon On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
も mo Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
Appears in idioms
Thành phần
Thành phần nguyên tử Kanji này không thể phân tách thêm — nó là khối cơ bản để tạo nên các kanji khác.