千円 (せんえん) — 1000 yên

せんえん 1000 yên
Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun

senen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • 1000 yên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.