最 — nhất, tối
さい
最
nhất
Lớp 4
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
12 nét
quality
U+6700
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #82
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #884
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- nhất
- tối
Từ vựng
さい sai On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
最
sai
nhất
最
近
saikin
gần đây
最
後
saigo
cuối cùng
最
初
saisho
đầu tiên
最
終
saishuu
cuối cùng
最
大
saidai
lớn nhất
最
高
saikou
tốt nhất
最
新
saishin
mới nhất
最
低
saitei
thấp nhất
最
悪
saiaku
tồi tệ nhất
最
中
saichuu
đang giữa chừng
最
強
saikyou
mạnh nhất
最
小
saishou
nhỏ nhất
最
良
sairyou
tốt nhất
最
期
saigo
lúc lâm chung
最
前
線
saizensen
tiền tuyến
最
多
saita
nhiều nhất
最
長
saichou
dài nhất
最
短
saitan
ngắn nhất
最
古
saiko
cổ xưa nhất
最
適
saiteki
tối ưu
最
大
限
saidaigen
tối đa
最
低
限
saiteigen
tối thiểu
最
小
限
saishougen
tối thiểu
最
高
裁
saikousai
Toà án Tối cao
最
善
saizen
tốt nhất
最
高
裁
判
所
saikousaibansho
Tòa án Tối cao
最
先
端
saisentan
tối tân
最
優
秀
saiyuushuu
xuất sắc nhất