最低限 (さいていげん) — tối thiểu, mức tối thiểu

さいていげん tối thiểu
Tần suất #3996 Lớp 5 3 ký tự 漢語 kango no-adjective

saiteigen

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tối thiểu
  • mức tối thiểu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.