最適 (さいてき) — tối ưu, phù hợp nhất, tối thích

さいてき tối ưu
Tần suất #2225 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

saiteki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tối ưu
  • phù hợp nhất
  • tối thích

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.