潤 — ẩm, nhuận

じゅん ẩm
Lớp S 15 nét
U+6F64 Tần suất #1644 Heisig #1755

Nghĩa

  • ẩm
  • nhuận

Từ vựng

しゅん ・じゅん shun On'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13
  14. 14
  15. 15

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.