祈 — cầu nguyện, kỳ

いのる cầu nguyện
Lớp S 8 nét religion
U+7948 Tần suất #1462 Heisig #1209

Nghĩa

  • cầu nguyện
  • kỳ

Từ vựng

いの ino Kun'yomi

ki On'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.