Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

祈願 (きがん) — lời cầu nguyện, kỳ nguyện

祈き願がん lời cầu nguyện
Tần suất #9651 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kigan

きがん
Pitch きがん[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 祈願

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lời cầu nguyện
  • kỳ nguyện

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

祈願する

きがんする

祈願します

きがんします

Present negative

祈願しない

きがんしない

祈願しません

きがんしません

Past

祈願した

きがんした

祈願しました

きがんしました

Past negative

祈願しなかった

きがんしなかった

祈願しませんでした

きがんしませんでした

Te-form

祈願して

きがんして

祈願しまして

きがんしまして

Potential

祈願できる

きがんできる

祈願できます

きがんできます

Potential negative

祈願できない

きがんできない

祈願できません

きがんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.