祈願 (きがん) — lời cầu nguyện, kỳ nguyện
祈願
lời cầu nguyện
Tần suất #9651
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kigan
きがん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きがん[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 祈願
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lời cầu nguyện
- kỳ nguyện
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
祈願する きがんする |
祈願します きがんします |
| Present negative |
祈願しない きがんしない |
祈願しません きがんしません |
| Past |
祈願した きがんした |
祈願しました きがんしました |
| Past negative |
祈願しなかった きがんしなかった |
祈願しませんでした きがんしませんでした |
| Te-form |
祈願して きがんして |
祈願しまして きがんしまして |
| Potential |
祈願できる きがんできる |
祈願できます きがんできます |
| Potential negative |
祈願できない きがんできない |
祈願できません きがんできません |