祈る (いのる) — cầu nguyện, khấn
祈る
cầu nguyện
Tần suất #2107
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ru)
transitive
inoru
いのる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いのる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 祈る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cầu nguyện
- khấn
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- かみさまに、ねがいが かなうように たのむ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
祈る いのる |
祈ります いのります |
| Present negative |
祈らない いのらない |
祈りません いのりません |
| Past |
祈った いのった |
祈りました いのりました |
| Past negative |
祈らなかった いのらなかった |
祈りませんでした いのりませんでした |
| Te-form |
祈って いのって |
祈りまして いのりまして |
| Potential |
祈れる いのれる |
祈れます いのれます |
| Potential negative |
祈れない いのれない |
祈れません いのれません |