祈る (いのる) — cầu nguyện, khấn

いの cầu nguyện
Tần suất #2107 2 ký tự godan verb (-ru) · transitive

inoru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cầu nguyện
  • khấn

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.