Bộ thủ #72 日 — mặt trời, nhật
#72
日
mặt trời, nhật
Bộ thủ #72
4 nét
Tên Bushu: ひ
Kanji thuộc bộ thủ này (38)
ひ
日
mặt trời
とき
時
thời
あかるい
明
sáng
きのう
昨
hôm qua
はやい
早
sớm
うつる
映
chiếu
けい
景
cảnh
きゅう
旧
cũ
やさしい
易
dễ
はる
春
xuân
あばく
暴
bạo
しょう
昭
sáng
ふ
普
khắp
のぼる
昇
lên
ほし
星
sao
よう
曜
thứ
くれ
暮
chiều
はれる
晴
tạnh
くらい
暗
tối
ぜ
是
là
しばらく
暫
dài
ひる
昼
ban ngày
しゅん
旬
mùa
うまい
旨
chỉ
むかし
昔
xưa
あたたかい
暖
ấm
ひま
暇
nghỉ
ばん
晩
đêm
あつい
暑
nóng
あきら
晶
pha lê
こん
昆
côn trùng
こよみ
暦
lịch
くもる
曇
mây
あかつき
暁
bình minh
おう
旺
thịnh vượng
たん
旦
sáng
まい
昧
tối
あい
曖
tối