早 — sớm, tảo
はやい
早
sớm
はやい
U+65E9
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #402
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #26
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Ghi nhớ 早
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sớm
- tảo
Readings
- On'yomi
- そう sou さっ sa
- Kun'yomi
- はや haya さ sa
Từ vựng
はや ・ばや haya Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
早
い
hayai
sớm
早
め
hayame
sớm
早
haya
sớm
早
く
hayaku
sớm
早
く
か
ら
hayakukara
từ sớm
い
ち
早
い
ichihayai
sớm nhất
早
川
hayakawa
Hayakawa (họ)
足
早
ashibaya
fast (walking) (usu. adverbially as 〜に)
早
口
hayakuchi
nói nhanh
早
足
hayaashi
bước nhanh
早
耳
hayamimi
tai thính
い
ち
早
く
ichihayaku
promptly
で
き
る
だ
け
早
く
dekirudakehayaku
as soon as possible
早
ま
る
hayamaru
to be brought forward (e.g. by three hours)
早
め
る
hayameru
to bring forward (e.g. by 3 hours) (usu. 早める)
早
引
け
hayabike
leaving work (office, school) early
早
起
き
hayaoki
dậy sớm
素
早
い
subayai
nhanh nhẹn
そう sou On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
さっ sa On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
Jukujikun Jukujikun Jukujikun (熟字訓) — cách đọc đặc biệt trong đó cách phát âm áp dụng cho toàn bộ từ ghép thay vì từng kanji riêng lẻ. Cách đọc không thể tách rời theo từng ký tự.
Từ theo tần suất và cấp lớp
32 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 早: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học · 15 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.
Appears in idioms
Thành phần
Khối cấu tạo
ひ
日
mặt trời
#72
じゅう
十
mười
#24
Được dùng làm thành phần trong (3)
Compound ideograph (会意). 日 (sun) above 十 (ten, here a ground line). The sun just rising above the horizon — early morning.