明 — sáng, minh
あかるい
明
sáng
Lớp 2
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
8 nét
time
U+660E
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #67
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #20
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- sáng
- minh
Từ vựng
あか aka Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
めい mei On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
明
mei
sáng
文
明
bunmei
văn minh
声
明
seimei
tuyên bố
明
記
meiki
ghi rõ
明
白
meihaku
rõ ràng
明
細
meisai
chi tiết
明
言
meigen
tuyên bố rõ ràng
自
明
jimei
hiển nhiên
言
明
genmei
tuyên bố
表
明
hyoumei
sự tuyên bố
発
明
hatsumei
phát minh
究
明
kyuumei
sự điều tra làm rõ
説
明
setsumei
sự giải thích
不
明
fumei
không rõ
明
治
meiji
Minh Trị (thời đại)
照
明
shoumei
chiếu sáng
未
明
mimei
rạng sáng
明
確
meikaku
rõ ràng
証
明
shoumei
chứng minh
判
明
hanmei
sáng tỏ
解
明
kaimei
làm sáng tỏ
明
示
meiji
nêu rõ
明
快
meikai
rõ ràng
公
明
党
koumeitou
Đảng Komeito
透
明
toumei
trong suốt
鮮
明
senmei
rõ nét
賢
明
kenmei
khôn ngoan
明
瞭
meiryou
rõ ràng
不
透
明
futoumei
không rõ ràng
明
治
維
新
meijiishin
Minh Trị Duy Tân
あ a Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
あき aki Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
Jukujikun Jukujikun Jukujikun (熟字訓) — cách đọc đặc biệt trong đó cách phát âm áp dụng cho toàn bộ từ ghép thay vì từng kanji riêng lẻ. Cách đọc không thể tách rời theo từng ký tự.
Appears in idioms
Thành phần
Khối cấu tạo
ひ
日
mặt trời
#72
つき
月
tháng
#74
Được dùng làm thành phần trong (1)
Compound ideograph (会意). Combines 日 (sun) and 月 (moon) — the two brightest celestial bodies together convey brightness and clarity. In oracle bone script, the character depicted moonlight shining through a window.