Chuyển đến nội dung
Tìm kanji, từ, ý nghĩa…
⌘K
Đăng nhập
Đăng ký
Home
/
Kanji
/
number
number
Kanji
(20)
いち
一
một
に
二
hai
さん
三
ba
よん
四
bốn
ご
五
năm
ろく
六
sáu
なな
七
bảy
はち
八
tám
きゅう
九
chín
じゅう
十
mười
ひゃく
百
trăm
せん
千
ngàn
かず
数
số
ばん
番
số
まん
万
vạn
だい
第
thứ
はつ
初
đầu
おく
億
ức
ちょう
兆
triệu
れい
零
số không
ESC
Tìm theo
水
ký tự
6c34
mã hex
水
nghĩa tiếng Anh
mizu
cách đọc romaji
↑↓
navigate
↵
open
esc
close
Phím tắt
Chung
Mở hộp thoại này
?
Đóng hộp thoại
Esc
Tập trung vào thanh tìm kiếm
⌘ K
Nhấn
?
bất cứ lúc nào để bật/tắt hộp thoại này
Send feedback
Website
Category
Chọn danh mục (tùy chọn)
Báo lỗi
Yêu cầu tính năng
Câu hỏi
Khác
Your feedback
Email
Optional — only if you'd like a reply.
Send