数 — số
かず
数
số
Lớp 2
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
13 nét
number
U+6570
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #148
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #926
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- số
Từ vựng
かず kazu Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
すう ・ずう suu On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
点
数
tensuu
điểm số
数
字
suuji
chữ số
人
数
ninzuu
số người
少
数
shousuu
thiểu số
文
字
数
mojisuu
số ký tự
回
数
kaisuu
số lần
多
数
tasuu
số đông
数
学
suugaku
toán học
半
数
hansuu
một nửa
日
数
nissuu
số ngày
台
数
daisuu
số lượng máy
年
数
nensuu
số năm
算
数
sansuu
số học
少
人
数
shouninzuu
ít người
本
数
honsuu
số lượng (vật dài)
数
時
間
suujikan
vài giờ
数
理
suuri
nguyên lý toán học
指
数
shisuu
chỉ số
部
数
busuu
số bản in
定
数
teisuu
hằng số
係
数
keisuu
hệ số
有
数
yuusuu
hàng đầu
数
式
suushiki
công thức toán học
手
数
料
tesuuryou
phí dịch vụ
関
数
kansuu
hàm số
周
波
数
shuuhasuu
tần số
数
量
suuryou
số lượng
変
数
hensuu
biến số
無
数
musuu
vô số
複
数
fukusuu
số nhiều
件
数
kensuu
số vụ việc
総
数
sousuu
tổng số
過
半
数
kahansuu
đa số
数
値
suuchi
giá trị số
枚
数
maisuu
số tờ
かぞ kazo Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
Thành phần
Phono-semantic compound (形声). Left component (娄) gives sound, 攵 (strike/knock) suggests counting by tapping. Number, count.